[sān guó]
tam quốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
三国志sān guó zhì
tam quốc chí
Tam Quốc Chí, cuốn thứ tư trong Nhị Thập Tứ Sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], do Trần Thọ 陳壽|陈寿[Chen2 Shou4] biên soạn năm 289 dưới triều Tấn 晉朝|晋朝[Jin4 chao2], gồm 65 quyển
三国史记sān guó shǐ jì
tam quốc sử ký
Tam Quốc Sử Ký, cuốn sử Hàn Quốc lâu đời nhất còn tồn tại, biên soạn dưới thời Kim Busik 金富軾|金富轼[Jin1 Fu4 shi4] năm 1145. Ba vương quốc là Goguryeo 高句麗|高句丽[Gao1 gou1 li2], Baekje 百濟|百济[Bai3 ji4], Silla 新羅|新罗[Xin1 luo2].
三国演义sān guó yǎn yì
tam quốc diễn nghĩa
Tam Quốc Diễn Nghĩa của La Quán Trung 羅貫中|罗贯中[Luo2 Guan4 zhong1], một trong Tứ Đại Danh Tác của văn học Trung Quốc, là câu chuyện hư cấu về thời Tam Quốc khi nhà Hán tan rã khoảng năm 200 SCN, miêu tả Thục Hán 蜀漢|蜀汉[Shu3 Han4] của Lưu Bị 劉備|刘备[Liu2 Bei4] như anh hùng và Ngụy 魏[Wei4] của Tào Tháo 曹操[Cao2 Cao1] như kẻ phản diện
第三国际dì sān guó jì
đệ tam quốc tế
xem 共產國際|共产国际[Gong4 chan3 Guo2 ji4]