[yì liú]
nhất lưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
超一流chāo yì liú
siêu nhất lưu
Vượt trội; xuất sắc
第一流dì yī liú
đệ nhất lưu
hạng nhất
双一流shuāng yì liú
song nhất lưu
Kế hoạch Hai Hạng Nhất, dự án của chính phủ Trung Quốc nhằm phát triển cả nhóm các trường đại học và nhóm các ngành học đẳng cấp thế giới vào năm 2050, triển khai từ năm 2017
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.