[shàng sè]
thượng sắc
上色绿茶
shàng sè lǜ chá
trà xanh ướp hương
上色材料
shàng sè cái liào
vật liệu tạo màu
地图的轮廓已经画好,还没上色
dì tú de lún kuò yǐ jīng huà hǎo , hái méi shàng sè
đã vẽ xong đường nét bản đồ, còn chưa tô màu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.