双一流 (shuāng yì liú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
双一流【雙一流】
[shuāng yì liú]
song nhất lưu
3 chữ
Từ vựng
1
Kế hoạch Hai Hạng Nhất, dự án của chính phủ Trung Quốc nhằm phát triển cả nhóm các trường đại học và nhóm các ngành học đẳng cấp thế giới vào năm 2050, triển khai từ năm 2017
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “双一流”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.