[yì bō sān zhé]
nhất ba tam chiết
一波三折定一波三折易(易:改变)
yì bō sān zhé dìng yì bō sān zhé yì ( yì : gǎi biàn )
Một sự việc nhiều biến cố (biến cố: thay đổi)
一波三折去一波三折返一波三折蹶一波三折振
yì bō sān zhé qù yì bō sān zhé fǎn yì bō sān zhé juě yì bō sān zhé zhèn
Một sự việc nhiều biến cố đi, một sự việc nhiều biến cố về, một sự việc nhiều biến cố vấp ngã, một sự việc nhiều biến cố phục hồi
一波三折言一波三折发
yì bō sān zhé yán yì bō sān zhé fā
Một sự việc nhiều biến cố nói, một sự việc nhiều biến cố phát
一波三折字一波三折漏
yì bō sān zhé zì yì bō sān zhé lòu
Một sự việc nhiều biến cố chữ, một sự việc nhiều biến cố sót
一波三折钱一波三折值!一波三折毛一波三折拔
yì bō sān zhé qián yì bō sān zhé zhí ! yì bō sān zhé máo yì bō sān zhé bá
Một sự việc nhiều biến cố tiền, một sự việc nhiều biến cố đáng giá! Một sự việc nhiều biến cố lông, một sự việc nhiều biến cố nhổ
一波三折器一波三折通
yì bō sān zhé qì yì bō sān zhé tōng
Một sự việc nhiều biến cố dụng cụ, một sự việc nhiều biến cố thông
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.