[yì bēi gēng]
nhất bôi canh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
分一杯羹fēn yì bēi gēng
phân nhất bôi canh
chia phần lợi; có phần trong việc gì
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.