[yì rú]
nhất như
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一如往常yì rú wǎng cháng
nhất như vãng thường
như thường lệ
一如所料yì rú suǒ liào
nhất như sở liệu
đúng như dự đoán
一如既往yì rú jì wǎng
nhất như ký vãng
giống như trước đây; như trước; tiếp tục như mọi khi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.