汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh
Đăng nhậpĐăng ký

HỌC TẬP

DashboardLộ trình HSKLuyện thi HSKBao đậu HSKHot

TỪ VỰNG & NỀN TẢNG

Phiên âmBộ thủHọc Từ vựngNgữ phápÔn tập SRS

LUYỆN KỸ NĂNG

Luyện ngheChép chính tảShadowingĐọc hiểuLuyện viếtLuyện dịchSắp xếp câuSửa câu saiLuyện gõ phím

ÔN LUYỆN & CỘNG ĐỒNG

Luyện tập tổng hợpCửa hàngBảng xếp hạngThành tựuBài viết

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
Bộ thủ Hán tự辶 SƯỚC (Bước, đi)远 yuǎn
HSK 1 · Chữ 7/9 bộ SƯỚC
远
yuǎn
Âm Hán Việt:VIỄN

Xa

Cấu tạo chữ

辶
đi lại
+
元
ngườiâm đọc /yuan/
远
Xa

Một người (元) đã đi xa (辶). (元) cũng biểu thị âm đọc /yuan/.

Bộ thủ

辶SƯỚC

Số nét

7nét

Cấu tạo

Hình thanh

Hán Việt

VIỄN

Tập viết

7 nét

Từ vựng đi kèm

  • 🛣️
    很远hěn yuǎn

    rất xa

  • ♾️
    永远yǒngyuǎn

    vĩnh viễn, mãi mãi

Cùng bộ 辶 SƯỚC

Xem tất cả →
这zhèGIÁ还háiHOÀN进jìnTIẾN近jìnCẬN边biānBIÊN送sòngTỐNG远yuǎnVIỄN运yùnVẬN道dàoĐẠO

Chữ trước

送

Chữ tiếp theo

运