汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự辶 SƯỚC (Bước, đi)近 jìn
HSK 1 · Chữ 4/9 bộ SƯỚC
近
jìn
Âm Hán Việt:CẬN

Gần

Cấu tạo chữ

辶
bước đến
+
斤
âm đọc, rìu
近
Gần

Cầm rìu (斤) đến gần (辶) cây mới có thể chặt cây được. (斤) cũng biểu thị âm đọc /jin/.

Bộ thủ

辶SƯỚC

Số nét

7nét

Cấu tạo

Hội ý kiêm hình thanh

Hán Việt

CẬN

Tập viết

7 nét

Từ vựng đi kèm

  • 📍
    很近hěn jìn

    rất gần

  • 🏘️
    住得近zhù de jìn

    ở gần

Cùng bộ 辶 SƯỚC

Xem tất cả →
这zhèGIÁ还háiHOÀN进jìnTIẾN近jìnCẬN边biānBIÊN送sòngTỐNG远yuǎnVIỄN运yùnVẬN道dàoĐẠO

Chữ trước

进

Chữ tiếp theo

边