汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự肉 NHỤC (Thịt / cơ thể)脑 nǎo
HSK 1 · Chữ 2/4 bộ NHỤC
脑
nǎo
Âm Hán Việt:NÃO

Bộ não, máy tính

Cấu tạo chữ

月
cơ thể
+
⺍
nơ-ron thần kinhâm đọc nao
脑
Bộ não, máy tính

Bộ não với những nơ-ron thần kinh là một phần quan trọng của cơ thể (月).

Bộ thủ

肉NHỤC

Số nét

10nét

Cấu tạo

Hội ý + Hình thanh

Hán Việt

NÃO

Tập viết

10 nét

Từ vựng đi kèm

  • 💻
    电脑diànnǎo

    máy tính

Cùng bộ 肉 NHỤC

Xem tất cả →
服fúPHỤC脑nǎoNÃO能néngNĂNG肉ròuNHỤC

Chữ trước

服

Chữ tiếp theo

能