汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự肉 NHỤC (Thịt / cơ thể)服 fú
HSK 1 · Chữ 1/4 bộ NHỤC
服
fú
Âm Hán Việt:PHỤC

Y phục, quần áo

Cấu tạo chữ

月
liên quan cơ thể
+
𠬝
tay áo dài
服
Y phục, quần áo

Người xưa thường khoác lên cơ thể mình (月) những bộ trang phục có tay áo dài, rộng, to (𠬝).

Bộ thủ

肉NHỤC

Số nét

8nét

Cấu tạo

Hội ý

Hán Việt

PHỤC

Tập viết

8 nét

Từ vựng đi kèm

  • 👔
    衣服yīfu

    quần áo

  • 🤵
    西服xī fú

    âu phục

Cùng bộ 肉 NHỤC

Xem tất cả →
服fúPHỤC脑nǎoNÃO能néngNĂNG肉ròuNHỤC

Chữ tiếp theo

脑