汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự目 MỤC (Mắt)睡 shuì
HSK 1 · Chữ 3/6 bộ MỤC
睡
shuì
Âm Hán Việt:THỤY

Ngủ

Cấu tạo chữ

目
con mắt
+
垂
lá cây rũ xuốngbiểu âm đọc
睡
Ngủ

Mắt (目) díp lại, rũ xuống (垂) muốn ngủ. 垂 cũng biểu âm đọc.

Bộ thủ

目MỤC

Số nét

13nét

Cấu tạo

Hội ý + Hình thanh

Hán Việt

THỤY

Tập viết

13 nét

Từ vựng đi kèm

  • 😴
    睡觉shuì jiào

    ngủ

Cùng bộ 目 MỤC

Xem tất cả →
目mùMỤC看kànKHÁN睡shuìTHỤY眼yǎnNHÃN睛jīngTINH真zhēnCHÂN

Chữ trước

看

Chữ tiếp theo

眼