Ngủ
Mắt (目) díp lại, rũ xuống (垂) muốn ngủ. 垂 cũng biểu âm đọc.
Bộ thủ
目MỤC
Số nét
13nét
Cấu tạo
Hội ý + Hình thanh
Hán Việt
THỤY
ngủ
Chữ trước
看
Chữ tiếp theo
眼