[guī jiǎ]
quy giáp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
龟甲万guī jiǎ wàn
quy giáp vạn
Kikkoman, thương hiệu nước tương, gia vị thực phẩm của Nhật Bản, v.v.
龟甲宝螺guī jiǎ bǎo luó
quy giáp bảo loa
ốc tiền Mauritius; Mauritia mauritiana
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.