[guī ké]
quy xác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
龟壳花guī ké huā
quy xác hoa
rắn cạp nia Đài Loan
乌龟壳wū guī ké
ô quy xác
mai rùa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.