[ké]
xác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
壳儿ké ér
xác nhi
vỏ; lớp vỏ
壳幔ké màn
xác mạn
vỏ-manti
壳牌ké pái
xác bài
xem 殼牌公司|壳牌公司[Qiao4 pai2 gong1 si1]
壳菜ké cài
xác thái
con trai
壳质ké zhì
xác chất
chitin
壳郎猪ké láng zhū
xác lang trư
lợn nuôi để xuất chuồng
壳牌公司ké pái gōng sī
xác bài công ti
Shell
地壳dì qiào
địa xác
vỏ Trái Đất
甲壳jiǎ qiào
giáp xác
mai; giáp; vỏ ngoài
龟壳guī ké
quy xác
mai rùa
介壳jiè qiào
giới xác
vỏ
借壳jiè ké
tá xác
thâu tóm một công ty làm vỏ bọc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.