[lóng shé lán]
long thiệt lan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
龙舌兰酒lóng shé lán jiǔ
long thiệt lan tửu
rượu tequila
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.