[lóng tíng]
long đình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
坐龙庭zuò lóng tíng
toạ long đình
làm hoàng đế trị vì; lên ngôi hoàng đế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.