[gōng tíng]
cung đình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宫廷政变gōng tíng zhèng biàn
cung đình chính biến
Đảo chính cung đình (cướp ngôi vua; giành chính quyền từ nội bộ)