[lóng chéng]
long thành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
龙城区lóng chéng qū
long thành khu
quận Longcheng của thành phố Chaoyang 朝陽市|朝阳市, Liêu Ninh
九龙城jiǔ lóng chéng
cửu long thành
Kowloon City, Hồng Kông
九龙城寨jiǔ lóng chéng zhài
cửu long thành trại
Thành Trì Cửu Long
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.