[jiǔ lóng chéng]
cửu long thành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
九龙城寨jiǔ lóng chéng zhài
cửu long thành trại
Thành Trì Cửu Long
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.