[qǔ chǐ xìng]
sâu xỉ tính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
低龋齿性dī qǔ chǐ xìng
đê sâu xỉ tính
không gây sâu răng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.