[qǔ]
sâu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
龋齿qǔ chǐ
sâu xỉ
sâu răng; mòn răng; lỗ sâu răng
龋洞qǔ dòng
sâu động
lỗ do sâu răng
龋蠹qǔ dù
sâu đố
răng mục nát
龋齿性qǔ chǐ xìng
sâu xỉ tính
gây sâu răng
齿龋chǐ qǔ
xỉ sâu
sâu răng; chứng sâu răng
防龋fáng qǔ
phòng sâu
ngăn ngừa sâu răng; chống sâu răng
低龋齿性dī qǔ chǐ xìng
đê sâu xỉ tính
không gây sâu răng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.