汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
齿录 (chǐ lù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
齿录
【齒錄】
[chǐ lù]
xỉ lục
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
Danh từ
1
Tuyển dụng
2
những người cùng đỗ một khoa thi thời xưa
Ví dụ
未蒙齿录
wèi méng chǐ lù
Chưa được ghi nhận
Từ ghép
0 từ chứa “齿录”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
征才
招募
招录
招请
求聘
罗致
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
录用
未蒙~
2
名 · Danh từ
科举时代同登一榜的人,各具姓名、年龄、籍贯、三代,汇刻成册,叫作齿录
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
齿
chǐ
xỉ
Răng của người hoặc động vật; Nghiến răng, cắn chặt răng vì tức giận hoặc đau đớn; Tuổi tác, tuổi đời của một người
录
lù
lục
ghi lại, chép lại; chọn, tuyển chọn; sổ sách, danh sách