汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
招募 (zhāo mù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
招募
[zhāo mù]
chiêu mộ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tuyển dụng
2
tuyển mộ
Ví dụ
招募新兵
zhāo mù xīn bīng
tuyển quân mới
Từ ghép
0 từ chứa “招募”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
征才
招录
招请
求聘
罗致
聘用
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
募集(人员)
~新兵
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
招
zhāo
chiêu
Mời gọi, thu hút, tuyển dụng; Vẫy, ra hiệu, chào hỏi; Tiếp đãi, chiêu đãi
募
mù
mộ
Kêu gọi, thu thập (tiền bạc, vật phẩm, người); Tuyển chọn, chiêu mộ (người); Gây quỹ, huy động (vốn)