[hōu]
hâu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
齁声hōu shēng
hâu thanh
Tiếng ngáy; bậc thứ hai trong ngũ đẳng tước vị phong kiến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.