[hān]
han
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鼾鼾hān hān
han han
ngáy
鼾声hān shēng
han thanh
tiếng ngáy
鼾声如雷hān shēng rú léi
han thanh như lôi
ngáy như sấm
打鼾dǎ hān
đả han
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.