[bí ér]
tỵ nhi
门鼻儿针鼻儿
mén bí ér zhēn bí ér
mũi kim
用苇子做了一个鼻儿
yòng wěi zǐ zuò le yí gè bí ér
làm một cái mũi bằng sậy
针鼻儿zhēn bí ér
châm tỵ nhi
Lỗ kim để xỏ chỉ
门鼻儿mén bí ér
môn tỵ nhi
Vật bằng đồng hoặc sắt hình bán nguyệt gắn trên cửa, dùng để chốt hoặc khóa cửa
鰻鼻儿mán bí ér
man tỵ nhi
Nghẹt mũi (âm thanh) | Người nói giọng mũi nặng đặc biệt (phương ngữ) | Xấu; không tốt
打响鼻儿dǎ xiǎng bí ér
đả hưởng tỵ nhi
khịt mũi