[mán bí ér]
man tỵ nhi
他感冒了,说话有点儿鰻鼻儿
tā gǎn mào le , shuō huà yǒu diǎn er mán bí ér
Anh ấy bị cảm, nói hơi khàn mũi
这个牌子的电孬器最鰻鼻儿
zhè ge pái zi de diàn nāo qì zuì mán bí ér
Đồ điện của hãng này hay bị trục trặc
鰻鼻儿种
mán bí ér zhǒng
Loại cá voi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.