[hēi àn]
hắc ám
山洞里一片黑暗。2 形容社会状况、统治势力等腐败,落后,无公平正义:黑暗势力
shān dòng lǐ yí piàn hēi àn 。2 xíng róng shè huì zhuàng kuàng 、 tǒng zhì shì lì děng fǔ bài , luò hòu , wú gōng píng zhèng yì : hēi àn shì lì
tình trạng xã hội, thế lực thống trị mục nát, lạc hậu, vô pháp vô thiên: thế lực đen tối
黑暗统治
hēi àn tǒng zhì
chế độ chuyên chế tàn bạo