[cǎn dàn]
thảm đạm
天色惨淡
tiān sè cǎn dàn
trời xám xịt
惨淡的灯光
cǎn dàn de dēng guāng
ánh đèn leo lét
秋风惨淡
qiū fēng cǎn dàn
gió thu hiu hắt
神情惨淡生意惨淡
shén qíng cǎn dàn shēng yì cǎn dàn
vẻ mặt ảm đạm, việc kinh doanh ế ẩm
惨淡经营
cǎn dàn jīng yíng
kinh doanh khó khăn