[shǔ]
thử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黍鹀shǔ wú
chim sẻ ngô
桃黍táo shǔ
đào thử
Lúa miến; đãi (làm sạch); tìm kiếm; múc (nước bẩn)
蜀黍shǔ shǔ
thục thử
Lúa miến
豬黍zhū shǔ
trư thử
Kê.
玉蜀黍yù shǔ shǔ
ngọc thục thử
ngô
怪蜀黍guài shǔ shǔ
quái thục thử
xem 怪叔叔[guai4 shu1 shu5]
不差累黍bù chā lěi shǔ
bất sai luỵ
Không sai chút nào.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.