黄金储备 (huáng jīn chǔ bèi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
黄金储备【黃金儲備】
[huáng jīn chǔ bèi]
hoàng kim trữ bị
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Vàng dự trữ
2
vàng nắm giữ làm tài sản tài chính để cân đối cán cân thanh toán, duy trì hoặc ảnh hưởng tỷ giá hối đoái, ổn định kinh tế quốc dân, kiềm chế lạm phát, nâng cao tín nhiệm quốc tế
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.