[má zuì]
ma tuý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
麻醉剂má zuì jì
ma tuý tễ
thuốc gây mê; một chất gây nghiện
麻醉学má zuì xué
ma tuý học
gây mê
麻醉师má zuì shī
ma tuý sư
chuyên viên gây mê
麻醉药má zuì yào
ma tuý dược
thuốc gây mê; thuốc gây nghiện
麻醉学者má zuì xué zhě
ma tuý học giả
bác sĩ gây mê
麻醉状态má zuì zhuàng tài
ma tuý trạng thái
gây mê; trạng thái mê
麻醉药品má zuì yào pǐn
ma tuý dược phẩm
chất ma túy
半麻醉bàn má zuì
bán ma tuý
gây tê cục bộ; gây tê nửa người
针刺麻醉zhēn cì má zuì
châm thích
gây tê bằng châm cứu
全身麻醉quán shēn má zuì
toàn thân ma tuý
gây mê toàn thân
局部麻醉jú bù má zuì
cục bộ ma tuý
gây tê cục bộ