[má zuì xué]
ma tuý học
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
麻醉学者má zuì xué zhě
ma tuý học giả
bác sĩ gây mê
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.