[má mù]
ma mộc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
麻木不仁má mù bù rén
ma mộc bất nhân
tê liệt; không nhạy cảm; thờ ơ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.