[lín]
lân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
麟洛lín luò
lân lạc
thị trấn Linlo ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
麟游lín yóu
lân du
huyện Lâm Du, Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây
麟经lín jīng
lân kinh
tên khác của Kinh Xuân Thu 春秋
麟洛乡lín luò xiāng
lân lạc hương
thị trấn Linlo, huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
麟游县lín yóu xiàn
lân du huyện
huyện Lâm Du, Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây
麟角凤觜lín jiǎo fèng zī
lân giác
nghĩa đen: sừng kỳ lân, miệng phượng hoàng; nghĩa bóng: vật hiếm có; hiếm hoi
骐麟qí lín
kỳ lân
kỳ lân; kỳ lân Trung Quốc; thường bị dịch sai thành hươu cao cổ
麒麟qí lín
kỳ lân
kỳ lân; kỳ lân Trung Quốc; thường bị dịch sai thành hươu cao cổ
汤玉麟tāng yù lín
thang ngọc lân
Thang Ngọc Lân, quân phiệt nhỏ ở đông bắc Trung Quốc, từng là thống đốc Thừa Đức 承德, thường kém trong chiến trận nhưng rất thành công trong việc tích lũy tài sản cá nhân
萨摩麟sà mó lín
tát ma lân
Samotherium
章炳麟zhāng bǐng lín
chương bỉnh lân
Zhang Taiyan 章太炎, học giả, nhà báo, nhà cách mạng và trí thức hàng đầu vào thời kỳ cách mạng Tân Hợi
谭咏麟tán yǒng lín
đàm vịnh lân
Alan Tam, ca sĩ và diễn viên Canto-pop Hồng Kông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.