[qí lín]
kỳ lân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
麒麟区qí lín qū
kỳ lân khu
quận Kỳ Lân, thành phố Khúc Tĩnh, Vân Nam
麒麟座qí lín zuò
kỳ lân toạ
Chòm sao Monoceros
麒麟殿qí lín diàn
kỳ lân điện
xem 麒麟閣|麒麟阁[Qi2 lin2 Ge2]
麒麟菜qí lín cài
kỳ lân thái
rong biển eucheuma, một loại tảo đỏ
麒麟阁qí lín gé
kỳ lân các
Kỳ Lân Các, nằm trong cung Vị Ương, một điện được trang trí với chân dung của các quan chức nổi tiếng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.