汤玉麟 (tāng yù lín) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
汤玉麟【湯玉麟】
[tāng yù lín]
thang ngọc lân
3 chữ
Từ vựng
1
Thang Ngọc Lân, quân phiệt nhỏ ở đông bắc Trung Quốc, từng là thống đốc Thừa Đức 承德, thường kém trong chiến trận nhưng rất thành công trong việc tích lũy tài sản cá nhân
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “汤玉麟”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.