[yīng jià]
ưng giá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鹰架栈台yīng jià zhàn tái
ưng giá sạn đài
khung giàn giáo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.