[é]
nga
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鹅毛é máo
nga mao
lông ngỗng
鹅黄é huáng
nga hoàng
Màu vàng non; màu vàng nhạt
鹅绒é róng
nga nhung
lông tơ ngỗng
鹅肝é gān
nga can
gan ngỗng
鹅莓é méi
nga môi
quả lý chua gooseberry
鹅蛋脸é dàn liǎn
nga đản kiểm
Khuôn mặt trái xoan đầy đặn
鹅掌风é zhǎng fēng
nga chưởng phong
Bệnh nấm da tay (Đông y)
鹅掌楸é zhǎng qiū
nga chưởng thu
cây tulip Trung Quốc; Liriodendron chinense
鹅卵石é luǎn shí
nga noãn thạch
đá cuội; đá sỏi
鹅喉羚é hóu líng
nga hầu linh
linh dương cổ bò
鹅毛笔é máo bǐ
nga mao bút
bút lông ngỗng
鹅膏蕈é gāo xùn
nga cao tẩm
Chi Amanita
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.