[é gāo xùn]
nga cao tẩm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鹅膏蕈素é gāo xùn sù
nga cao tẩm tố
amanitin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.