[gěng]
ngạnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鲠喉gěng hóu
ngạnh hầu
bị mắc nghẹn bởi thức ăn, v.v.
骨鲠gǔ gěng
cốt ngạnh
xương cá; xương mắc trong họng; điều cảm thấy cần phải nói ra
如鲠在喉rú gěng zài hóu
như ngạnh tại hầu
nghĩa đen: như mắc xương cá trong cổ họng; nghĩa bóng: rất khó chịu và cần bày tỏ sự bất mãn
骨鲠之臣gǔ gěng zhī chén
cốt ngạnh chi thần
nghĩa đen: xương cá của một vị thần; nghĩa bóng: người có thể tin cậy để nhận phê bình thẳng thắn
骨鲠在喉gǔ gěng zài hóu
cốt ngạnh tại hầu
xương cá mắc trong họng; nghĩa bóng: cảm thấy cần phải nói thẳng điều gì; có điều gì trong lòng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.