[lǔ bàng]
lỗ bổng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鲁棒性lǔ bàng xìng
lỗ bổng tính
tính kiên cố, bền vững
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.