[jiàn quán]
kiện toàn
身心健全
shēn xīn jiàn quán
Tâm sinh khỏe mạnh
头脑健全
tóu nǎo jiàn quán
Đầu óc minh mẫn
设施健全
shè shī jiàn quán
Cơ sở vật chất đầy đủ
健全基层组织
jiàn quán jī céng zǔ zhī
Củng cố tổ chức cơ sở
健全生产责任制度
jiàn quán shēng chǎn zé rèn zhì dù
Hoàn thiện chế độ trách nhiệm sản xuất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.