[guǐ suì]
quỷ tuý
行为鬼祟
xíng wéi guǐ suì
Hành vi lén lút
有人鬼鬼祟祟地向里张望
yǒu rén guǐ guǐ suì suì dì xiàng lǐ zhāng wàng
Có người lén lút nhìn vào
鬼鬼祟祟guǐ guǐ suì suì
quỷ quỷ tuý tuý
lén lút; bí mật; vụng trộm