汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
邪魔 (xié mó) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
邪魔
[xié mó]
tà ma
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
tà ma
Ví dụ
邪魔外道
xié mó wài dào
Tà ma ngoại đạo
Từ ghép
0 từ chứa “邪魔”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
邪祟
鬼祟
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
xiem6 圖妖魔
~外道
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
邪
xié
tà
Không chính đáng, không ngay thẳng, tà ác; Tà khí, tà ma, tác nhân gây bệnh; Tránh, xua đuổi tà khí
魔
mó
ma
Thế lực siêu nhiên, thường gây hại hoặc cám dỗ con người; Người hoặc vật có sức mạnh, ảnh hưởng tiêu cực lớn; Bị mê hoặc, ám ảnh bởi điều gì đó