[suì]
tuý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
作祟zuò suì
tác tuý
bị ám; ám; quấy phá
邪祟xié suì
tà tuý
tà ma
祸祟huò suì
hoạ tuý
Tai họa do thần quỷ mang lại (theo quan niệm mê tín)
除祟chú suì
trừ tuý
xua đuổi ma quỷ và linh hồn trừ tà
鬼祟guǐ suì
quỷ tuý
tà ma; lén lút; bí mật
鬼鬼祟祟guǐ guǐ suì suì
quỷ quỷ tuý tuý
lén lút; bí mật; vụng trộm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.