[guǐ huà fú]
quỷ hoạ
写作业认真点儿,别在这儿鬼画符1别听他鬼画符鬼画符
xiě zuò yè rèn zhēn diǎn ér , bié zài zhè ér guǐ huà fú 1 bié tīng tā guǐ huà fú guǐ huà fú
Làm bài tập cho cẩn thận vào, đừng có vẽ vời ở đây
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.