[guǐ chě]
quỷ xả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鬼扯腿guǐ chě tuǐ
quỷ xả thối
không thể kiềm chế bản thân; giằng co với nhau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.