[gǒu pì]
cẩu thí
狗屁不通
gǒu pì bù tōng
Vớ vẩn, nhảm nhí
狗屁文章
gǒu pì wén zhāng
Bài viết nhảm nhí
还新产品呢,狗屁!
hái xīn chǎn pǐn ne , gǒu pì !
Sản phẩm mới cái nỗi gì!
狗屁不通gǒu pì bù tōng
cẩu thí bất thông
viết hoặc nói không mạch lạc; vô lý; một mớ tào lao